例句Câu ví dụ
- 1
回來再上上網,發幾個伊妹兒,搞到十一點才睡覺。
huílai zài shàng shàngwǎng, fā jǐge yīmèir, gǎo dào ShíYī diǎn cái shuìjiào。
Về đến nhà rồi hãy lên mạng, gửi vài email, đến mười một giờ mới đi ngủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
