學華語Kaori Dict

伊妹兒

giản thể: 伊妹儿

mèir

ㄧ ㄇㄟˋ ㄖ˙

Y MUỘI NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    回來再上上網,發幾個伊妹兒,搞到十一點才睡覺。

    huílai zài shàng shàngwǎng, fā jǐge yīmèir, gǎo dào ShíYī diǎn cái shuìjiào。

    Về đến nhà rồi hãy lên mạng, gửi vài email, đến mười một giờ mới đi ngủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伊妹兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict