學華語Kaori Dict

伊斯蘭教

giản thể: 伊斯兰教

lánjiào

ㄧ ㄙ ㄌㄢˊ ㄐㄧㄠˋ

Y TƯ LAN GIÁO

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是伊斯蘭教徒。

    wǒ shì Yīsīlánjiào tú。

    Tôi là người theo đạo Hồi

  • 2

    我們正談論伊斯蘭教。

    wǒmen zhèng tánlùn Yīsīlánjiào。

    Chúng tôi đang nói về đạo Hồi

  • 3

    她對伊斯蘭教很感興趣。

    tā duì Yīsīlánjiào hěn gǎnxìngqù。

    Cô ấy rất quan tâm đến đạo Hồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伊斯兰教 nghĩa là gì? · Kaori Dict