- 1.Đạo Hồi

例句Câu ví dụ
- 1
我是伊斯蘭教徒。
wǒ shì Yīsīlánjiào tú。
Tôi là người theo đạo Hồi
- 2
我們正談論伊斯蘭教。
wǒmen zhèng tánlùn Yīsīlánjiào。
Chúng tôi đang nói về đạo Hồi
- 3
她對伊斯蘭教很感興趣。
tā duì Yīsīlánjiào hěn gǎnxìngqù。
Cô ấy rất quan tâm đến đạo Hồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.