學華語Kaori Dict

伏地挺身

-tǐngshēn

ㄈㄨˊ ㄉㄧˋ ㄊㄧㄥˇ ㄕㄣ

PHỤC ĐỊA ĐĨNH THÂN

  1. 1.bài tập chống đẩy

Cách đọc khác:fúdìtǐngshēnnâng người lên bằng tay (bài tập thể dục)

例句Câu ví dụ

  • 1

    「湯姆,你可以做幾下伏地挺身?」-「以前我可以輕輕鬆鬆地做個一百下,不過現在我不知道我可以做幾下。可能五十多下左右吧?」

    「 Tāngmǔ, nǐ kěyǐ zuò jǐ xià fúdì-tǐngshēn ? 」 - 「 yǐqián wǒ kěyǐ qīngqīng sōng sōng de zuò gě yī bǎi xià, bùguò xiànzài wǒ bùzhī dào wǒ kěyǐ zuò jǐ xià。 kěnéng wǔshí duō xià zuǒyòu ba ? 」

    『Tom, anh có thể làm vài cái俯卧撑 không?』—『Trước đây tôi có thể dễ dàng làm được một trăm cái, nhưng bây giờ tôi không biết mình có thể làm được bao nhiêu. Có lẽ khoảng năm mươi mấy cái thôi.』

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伏地挺身 nghĩa là gì? · Kaori Dict