學華語Kaori Dict

眾所周知

giản thể: 众所周知

zhòngsuǒzhōuzhī

ㄓㄨㄥˋ ㄙㄨㄛˇ ㄓㄡ ㄓ

CHÚNG SỞ CHU TRI

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.ai ai cũng biết (thành ngữ)

Cách đọc khác:zhòngsuǒzhōuzhīxem 眾所周知|众所周知[zhong4 suo3 zhou1 zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    必鬚反復地講這些眾所周知的真理。

    bìxū fǎnfù de jiǎng zhèxiē zhòngsuǒzhōuzhī de zhēnlǐ。

    Phải lặp lại nói những chân lý ai cũng biết

  • 2

    眾所周知,空氣是多種氣體的混合體。

    zhòngsuǒzhōuzhī, kōngqì shì duōzhǒng qìtǐ de hùnhétǐ。

    Như người ta đều biết, không khí là hỗn hợp của nhiều khí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

众所周知 nghĩa là gì? · Kaori Dict