- 1.học sinh xuất sắc
- 2.sinh con khỏe mạnh (thường liên quan đến sàng lọc trước sinh và phá thai những trường hợp dị tật nặng)
- 3.nâng cao chất lượng di truyền của dân số; ưu sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.