學華語Kaori Dict

會不會

giản thể: 会不会

huìhuì

ㄏㄨㄟˋ ㄅㄨˋ ㄏㄨㄟˋ

HỘI BẤT HỘI

  1. 1.(đặt câu hỏi: liệu ai đó, điều gì đó) có thể hay không?
  2. 2.có khả năng hay không?

例句Câu ví dụ

  • 1

    他會不會寫這個字?

    tā huìbùhuì xiě zhège zì?

    Anh ấy có thể viết được chữ này không

  • 2

    你會不會講道本語?

    nǐ huìbùhuì jiǎngdào běn yǔ?

    Anh có biết nói tiếng Dao bản địa không?

  • 3

    我在想你今天會不會來。

    wǒ zài xiǎng nǐ jīntiān huìbùhuì lái。

    Tôi đang suy nghĩ xem bạn có đến hôm nay không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会不会 nghĩa là gì? · Kaori Dict