- 1.(đặt câu hỏi: liệu ai đó, điều gì đó) có thể hay không?
- 2.có khả năng hay không?

例句Câu ví dụ
- 1
他會不會寫這個字?
tā huìbùhuì xiě zhège zì?
Anh ấy có thể viết được chữ này không
- 2
你會不會講道本語?
nǐ huìbùhuì jiǎngdào běn yǔ?
Anh có biết nói tiếng Dao bản địa không?
- 3
我在想你今天會不會來。
wǒ zài xiǎng nǐ jīntiān huìbùhuì lái。
Tôi đang suy nghĩ xem bạn có đến hôm nay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.