學華語Kaori Dict

會錯意

giản thể: 会错意

huìcuò

ㄏㄨㄟˋ ㄘㄨㄛˋ ㄧˋ

HỘI THÁC Ý

  1. 1.hiểu lầm
  2. 2.hiểu sai ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果我沒會錯意的話,你是想和我分手。

    rúguǒ wǒ méi huìcuòyì dehuà, nǐ shì xiǎng hé wǒ fēnshǒu。

    Nếu tôi không hiểu lầm thì anh muốn chia tay với tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会错意 nghĩa là gì? · Kaori Dict