學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傘降
傘降
giản thể:
伞降
sǎn
jiàng
[ㄙㄢˇ ㄐㄧㄤˋ]
TẢN GIÁNG
1.
nhảy dù vào
2.
nhảy dù
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傘
sǎn
cái ô
降低
jiàngdī
giảm; hạ thấp; hạ xuống
下降
xiàjiàng
giảm
降
jiàng
rơi
降落
jiàngluò
hạ xuống
降價
jiàngjià
giảm giá
降溫
jiàngwēn
trở nên mát hơn
投降
tóuxiáng
đầu hàng
逐字解
Từng chữ trong từ
傘
tản, tàn
nón che đầu, dù, dù che, dù lượn
降
giáng, hàng
xuống, rơi, hạ xuống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
三江
Sānjiāng
xem 三江侗族自治縣|三江侗族自治县[San1 jiang1 Dong4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伞降 nghĩa là gì? · Kaori Dict