- 1.truyền dạy; truyền đạt; giảng dạy

例句Câu ví dụ
- 1
花代價所換來的一點才智,抵過別人傳授的數倍不止。
huā dàijià suǒ huàn lái de yīdiǎn cáizhì, dǐ guò biéren chuánshòu de shǔ bèi bùzhǐ。
Một chút trí tuệ được đổi lấy bằng giá cả, đáng giá hơn cả hàng chục lần được người khác truyền dạy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 授THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.