學華語Kaori Dict

傳授

giản thể: 传授

chuánshòu

ㄔㄨㄢˊ ㄕㄡˋ

TRUYỀN THỤ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.truyền dạy; truyền đạt; giảng dạy

例句Câu ví dụ

  • 1

    花代價所換來的一點才智,抵過別人傳授的數倍不止。

    huā dàijià suǒ huàn lái de yīdiǎn cáizhì, dǐ guò biéren chuánshòu de shǔ bèi bùzhǐ。

    Một chút trí tuệ được đổi lấy bằng giá cả, đáng giá hơn cả hàng chục lần được người khác truyền dạy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

传授 nghĩa là gì? · Kaori Dict