例句Câu ví dụ
- 1
謝菲爾德星期三隊在踢他們習慣的長傳球。
xiè Fēi Ěrdé Xīngqīsān duì zài tī tāmen xíguàn de cháng chuánqiú。
Đội Sheffield Wednesday đang thi đấu theo lối chơi quen thuộc của họ
- 2
西班牙隊像往常一樣炫耀他們一腳傳球的球技。
Xībānyá duì xiàng wǎngcháng yīyàng xuànyào tāmen yī jiǎo chuánqiú de qiú jì。
Đội Tây Ban Nha như thường lệ đã thể hiện kỹ thuật chuyền bóng một chạm của họ.
- 3
弗蘭克·蘭帕德傳球給貝克漢姆,貝克漢姆射門,球進了!
Fúlánkè · Lán pà dé chuánqiú gěi Bèikèhànmǔ, Bèikèhànmǔ shèmén, qiú jìn le!
Frank Lampard chuyền bóng cho Beckham, Beckham sút bóng và ghi bàn!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
