學華語Kaori Dict

傷心欲絕

giản thể: 伤心欲绝

shāngxīnjué

ㄕㄤ ㄒㄧㄣ ㄩˋ ㄐㄩㄝˊ

THƯƠNG TÂM DỤC TUYỆT

  1. 1.cảm thấy đau xót đến tận cùng; (tục ngữ) đau buồn đến mức không chịu nổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伤心欲绝 nghĩa là gì? · Kaori Dict