學華語Kaori Dict

偽裝

giản thể: 伪装

wěizhuāng

ㄨㄟˇ ㄓㄨㄤ

NGUỴ TRANG

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.giả vờ (ngủ, v.v.)
  2. 2.cải trang
  3. 3.giả dạng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ngụy trang
  2. 5.(quân sự) nguỵ trang
  3. 6.nguỵ trang

例句Câu ví dụ

  • 1

    已經不需要再偽裝了。

    yǐjīng bù xūyào zài wěizhuāng le。

    Không còn cần phải giả vờ nữa

  • 2

    章魚能夠改變皮膚的顏色來偽裝自己。

    zhāngyú nénggòu gǎibiàn pífū de yánsè lái wěizhuāng zìjǐ。

    Mực cá có thể thay đổi màu sắc da để che giấu bản thân

  • 3

    科學,不過是魔法在現代的偽裝罷了。

    kēxué, bùguò shì mófǎ zài xiàndài de wěizhuāng bàle。

    Khoa học không gì khác hơn là phép thuật được che giấu dưới hình thức hiện đại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伪装 nghĩa là gì? · Kaori Dict