伯叔祖父
bóshūzǔfù
[ㄅㄛˊ ㄕㄨ ㄗㄨˇ ㄈㄨˋ]
BÁ THÚC TỔ PHỤ
- 1.anh em của ông nội
- 2.thúc ông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.