伴君如伴虎
bànjūnrúbànhǔ
[ㄅㄢˋ ㄐㄩㄣ ㄖㄨˊ ㄅㄢˋ ㄏㄨˇ]
BẠN QUÂN NHƯ BẠN HỔ
- 1.gần vua như gần hổ (thành ngữ), nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.