伸卡球
shēnkǎqiú
[ㄕㄣ ㄎㄚˇ ㄑㄧㄡˊ]
THÂN CA CẦU
- 1.quả ném sinker (bóng chày) (từ mượn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.