學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佈列塔尼
佈列塔尼
giản thể:
布列塔尼
Bù
liè
tǎ
ní
[ㄅㄨˋ ㄌㄧㄝˋ ㄊㄚˇ ㄋㄧˊ]
BỐ LIỆT THÁP NI
1.
Brittany hoặc Bretagne, khu vực phía tây nước Pháp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
排列
páiliè
sắp xếp theo thứ tự
系列
xìliè
loạt
列
liè
sắp xếp
列車
lièchē
tàu hoả (đường sắt)
列入
lièrù
đưa vào danh sách
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
逐字解
Từng chữ trong từ
佈
bố
rải rác, công bố, thông báo
列
liệt
dòng
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
尼
ni
ni cô
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
布列塔尼
Bùliètǎní
Brittany, vùng ở phía tây bắc nước Pháp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
佈列塔尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict