低頭不見抬頭見
giản thể: 低头不见抬头见
dītóubùjiàntáitóujiàn
[ㄉㄧ ㄊㄡˊ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ ㄊㄞˊ ㄊㄡˊ ㄐㄧㄢˋ]
ĐÊ ĐẦU BẤT KIẾN ĐÀI ĐẦU KIẾN
- 1.xem 抬頭不見低頭見|抬头不见低头见[tai2 tou2 bu4 jian4 di1 tou2 jian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.