學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
低維
低維
giản thể:
低维
dī
wéi
[ㄉㄧ ㄨㄟˊ]
ĐÊ DUY
1.
thấp chiều (toán học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
低
dī
thấp
降低
jiàngdī
giảm; hạ thấp; hạ xuống
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
維護
wéihù
bảo vệ
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
低頭
dītóu
cúi đầu
思維
sīwéi
tư duy
低於
dīyú
thấp hơn so với
逐字解
Từng chữ trong từ
低
đê, đây
thấp
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
地位
dìwèi
vị trí
低微
dīwēi
ít ỏi (tiền lương)
地委
dìwěi
ủy ban Đảng cấp địa khu
帝位
dìwèi
ngai vàng hoàng đế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
低维 nghĩa là gì? · Kaori Dict