住建部
ZhùJiànbù
[ㄓㄨˋ ㄐㄧㄢˋ ㄅㄨˋ]
TRÚ KIẾN BỘ
- 1.Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị-Nông thôn của Trung Quốc (MOHURD) (viết tắt của 住房和城鄉建設部|住房和城乡建设部[Zhu4 fang2 he2 Cheng2 xiang1 Jian4 she4 bu4])
Cách đọc khác:Zhùjiànbù — Trú Kiến Bộ — Bộ Nhà nước về Nhà ở và Phát triển Đô thị-Nông thôn (MOHURD) (tên viết tắt của 住房和城鄉建設部|Nhà ở và Phát triển Đô thị-Nông thôn[Zhu4 fang2 he2 Cheng2 Xiang1 Jian4 she4 bu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.