學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佐治亞州
佐治亞州
giản thể:
佐治亚州
Zuǒ
zhì
yà
zhōu
[ㄗㄨㄛˇ ㄓˋ ㄧㄚˋ ㄓㄡ]
TÁ TRỊ Á CHÂU
1.
Georgia, bang của Mỹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
政治
zhèngzhì
chính trị
治療
zhìliáo
điều trị (một bệnh)
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
治理
zhìlǐ
quản trị
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
治安
zhìān
trị an
治
zhì
quản lý
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
逐字解
Từng chữ trong từ
佐
tá
giúp đỡ, hỗ trợ, phụ tá
治
trị
chí — cai trị, điều hành, quản lý
亞
á
Á châu
州
châu
cơ quan hành chính, quốc gia
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
佐治亚州 nghĩa là gì? · Kaori Dict