學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
體裁
體裁
giản thể:
体裁
tǐ
cái
[ㄊㄧˇ ㄘㄞˊ]
THỂ TÀI
1.
thể loại
2.
phong cách
3.
hình thức viết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
身體
shēntǐ
cơ thể
全體
quántǐ
tất cả
團體
tuántǐ
nhóm
體育
tǐyù
thể thao
媒體
méitǐ
truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
具體
jùtǐ
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
整體
zhěngtǐ
thực thể toàn bộ
體驗
tǐyàn
trải nghiệm
逐字解
Từng chữ trong từ
體
thể
thân thể
裁
tài, trài
cắt – cắt, giảm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
題材
tícái
đề tài
體彩
tǐcǎi
xổ số thể thao (cá cược thể thao do cơ quan chính phủ tổ chức, Xổ số Thể thao Trung Quốc) (viết tắt của 體育彩票|体育彩票[ti3 yu4 cai3 piao4])
記憶技巧
Mẹo nhớ
體
THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
体裁 nghĩa là gì? · Kaori Dict