學華語Kaori Dict

餘額

giản thể: 余额

é

ㄩˊ ㄜˊ

DƯ NGẠCH

HSK 7-9N
  1. 1.số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)
  2. 2.thặng dư
  3. 3.phần còn lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我只付了首期房款,餘額是用按揭辦法付的。

    wǒ zhǐ fù le shǒu qīfáng kuǎn, yúé shì yòng ànjiē bànfǎ fù de。

    Tôi chỉ đã trả phần tiền cọc đầu tiên, số tiền còn lại được thanh toán bằng hình thức vay thế chấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

余额 nghĩa là gì? · Kaori Dict