學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佛卡夏
佛卡夏
fó
kǎ
xià
[ㄈㄛˊ ㄎㄚˇ ㄒㄧㄚˋ]
PHẬT CA HẠ
1.
bánh mì focaccia (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夏天
xiàtiān
mùa hè
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
卡
kǎ
dừng
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
夏季
xiàjì
mùa hè
佛教
Fójiào
Phật giáo
佛
Fó
Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
彷彿
fǎngfú
dường như
逐字解
Từng chữ trong từ
佛
phật, phất, phớt
Phật
卡
ca, tạp, khải
thẻ
夏
hạ
mùa hè
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
佛卡夏 nghĩa là gì? · Kaori Dict