佛朗明哥
fólǎngmínggē
[ㄈㄛˊ ㄌㄤˇ ㄇㄧㄥˊ ㄍㄜ]
PHẬT LÃNG MINH CA
- 1.flamenco (Đài Loan) (từ mượn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.