佛法僧目
fófǎsēngmù
[ㄈㄛˊ ㄈㄚˇ ㄙㄥ ㄇㄨˋ]
PHẬT PHÁP TĂNG MỤC
- 1.Bộ Sả, lớp chim bao gồm bói cá và hồng hoàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.