學華語Kaori Dict

作業

giản thể: 作业

zuò

ㄗㄨㄛˋ ㄧㄝˋ

TÁC NGHIỆP

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.bài tập về nhà
  2. 2.bài tập
  3. 3.công việc
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nhiệm vụ
  2. 5.vận hành
  3. 6.LT:個|个[ge4]
  4. 7.thao tác

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們去交作業吧。

    wǒ men qù jiāo zuò yè ba

    Các chúng ta đi nộp bài tập đi

  • 2

    作業寫完了交給老師。

    zuò yè xiě wán le jiāo gěi lǎo shī

    Viết xong bài tập thì đưa cho giáo viên

  • 3

    全部的作業我都寫完了。

    quán bù de zuò yè wǒ dōu xiě wán le

    Toàn bộ bài tập tôi đều đã làm xong

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作业 nghĩa là gì? · Kaori Dict