- 1.nghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: chạy tứ tán
- 3.chạy tán loạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.