學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
使館
使館
giản thể:
使馆
shǐ
guǎn
[ㄕˇ ㄍㄨㄢˇ]
SỬ QUÁN
1.
lãnh sự quán
2.
cơ quan ngoại giao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
圖書館
túshūguǎn
thư viện
使用
shǐyòng
sử dụng
使
shǐ
khiến
旅館
lǚguǎn
khách sạn
飯館
fànguǎn
nhà hàng
體育館
tǐyùguǎn
phòng gym
即使
jíshǐ
dù cho; mặc dù
促使
cùshǐ
thúc đẩy; gây ra; khuyến khích
逐字解
Từng chữ trong từ
使
sử, sứ
gây ra, cử người đi sứ, ra lệnh
館
quán
nhà công cộng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
事關
shìguān
liên quan
史官
shǐguān
người chép sử
史觀
shǐguān
quan điểm lịch sử
士官
shìguān
chuẩn úy
石棺
shíguān
quan tài đá
試管
shìguǎn
ống nghiệm
記憶技巧
Mẹo nhớ
館
QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
使馆 nghĩa là gì? · Kaori Dict