學華語Kaori Dict

來者不善,善者不來

giản thể: 来者不善,善者不来

láizhěshàn,shànzhělái

ㄌㄞˊ ㄓㄜˇ ㄅㄨˋ ㄕㄢˋ ㄕㄢˋ ㄓㄜˇ ㄅㄨˋ ㄌㄞˊ

LAI GIẢ BẤT THIỆN , THIỆN GIẢ BẤT LAI

  1. 1.Kẻ đến chắc chắn có ý xấu, người có ý tốt sẽ không đến (thành ngữ).
  2. 2.Hãy cẩn thận đừng tin người nước ngoài.
  3. 3.Hãy đề phòng khi kẻ lạ tặng quà!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來者不善,善者不來 nghĩa là gì? · Kaori Dict