來者不善,善者不來
giản thể: 来者不善,善者不来
láizhěbùshàn,shànzhěbùlái
[ㄌㄞˊ ㄓㄜˇ ㄅㄨˋ ㄕㄢˋ ㄕㄢˋ ㄓㄜˇ ㄅㄨˋ ㄌㄞˊ]
LAI GIẢ BẤT THIỆN , THIỆN GIẢ BẤT LAI
- 1.Kẻ đến chắc chắn có ý xấu, người có ý tốt sẽ không đến (thành ngữ).
- 2.Hãy cẩn thận đừng tin người nước ngoài.
- 3.Hãy đề phòng khi kẻ lạ tặng quà!

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.