學華語Kaori Dict

僥倖

giản thể: 侥幸

jiǎoxìng

ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄥˋ

KIỂU HẠNH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    你僥幸了。

    nǐ jiǎoxìng le。

    Bạn may mắn thoát khỏi; [tham chiếu tiếng Anh: You got off easy.]

  • 2

    我們僥幸了。

    wǒmen jiǎoxìng le。

    Chúng tôi may mắn thoát khỏi

  • 3

    好險啊,還好僥幸逃過一劫。

    hǎoxiǎn a, háihǎo jiǎoxìng táoguòyījié。

    May mắn thay, tôi đã thoát khỏi tai họa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侥幸 nghĩa là gì? · Kaori Dict