學華語Kaori Dict

侵略者

qīnlüèzhě

ㄑㄧㄣ ㄌㄩㄝˋ ㄓㄜˇ

XÂM LƯỢC GIẢ

  1. 1.kẻ xâm lược; kẻ xâm lăng

例句Câu ví dụ

  • 1

    不管侵略者什麼時候來, 都必被消滅。

    bùguǎn qīnlüèzhě shénmeshíhou lái , dōu bì bèi xiāomiè。

    Không cần biết khi nào kẻ thù đến, chúng đều phải bị tiêu diệt

  • 2

    侵略者注定要被打敗。

    qīnlüèzhě zhùdìng yào bèi dǎbài。

    Người xâm lược chắc chắn sẽ bị đánh bại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侵略者 nghĩa là gì? · Kaori Dict