便衣警察
biànyījǐngchá
[ㄅㄧㄢˋ ㄧ ㄐㄧㄥˇ ㄔㄚˊ]
TIỆN Y CẢNH SÁT
- 1.cảnh sát mặc thường phục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.