學華語Kaori Dict

便車旅行者

giản thể: 便车旅行者

biànchēxíngzhě

ㄅㄧㄢˋ ㄔㄜ ㄌㄩˇ ㄒㄧㄥˊ ㄓㄜˇ

TIỆN XA LỮ HÀNH GIẢ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便車旅行者 nghĩa là gì? · Kaori Dict