- 1.kết nối
- 2.liên quan đến
- 3.buộc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ràng buộc
- 5.là (văn học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 係HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.