學華語Kaori Dict

促膝談心

giản thể: 促膝谈心

tánxīn

ㄘㄨˋ ㄒㄧ ㄊㄢˊ ㄒㄧㄣ

XÚC TẤT ĐÀM TÂM

  1. 1.(thành ngữ) ngồi cạnh nhau trò chuyện tâm tình

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們促膝談心。

    wǒmen cùxītánxīn。

    Chúng tôi tâm tình với nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

促膝談心 nghĩa là gì? · Kaori Dict