- 1.(thành ngữ) ngồi cạnh nhau trò chuyện tâm tình

例句Câu ví dụ
- 1
我們促膝談心。
wǒmen cùxītánxīn。
Chúng tôi tâm tình với nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.