學華語Kaori Dict

俄克拉荷馬

giản thể: 俄克拉荷马

É

ㄜˊ ㄎㄜˋ ㄌㄚ ㄏㄜˊ ㄇㄚˇ

NGA KHẮC LẠP HÀ MÃ

  1. 1.biến thể của 俄克拉何馬|俄克拉何马[E2 ke4 la1 he2 ma3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俄克拉荷馬 nghĩa là gì? · Kaori Dict