學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
俄國人
俄國人
giản thể:
俄国人
É
guó
rén
[ㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄖㄣˊ]
NGA QUỐC NHÂN
1.
người Nga
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人
rén
người; mọi người
國家
guójiā
quốc gia; dân tộc; nhà nước
別人
biéren
người khác; những người khác
國
guó
quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4])
家人
jiārén
thành viên gia đình
病人
bìngrén
người bệnh
外國
wàiguó
LT:個|个[ge4]
老人
lǎorén
ông già hoặc bà già
逐字解
Từng chữ trong từ
俄
nga
bỗng nhiên, sớm
國
quốc
quốc gia, đất nước, quốc gia
人
nhân
người
記憶技巧
Mẹo nhớ
人
NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
國
QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
俄国人 nghĩa là gì? · Kaori Dict