俄狄浦斯期
édípǔsīqī
[ㄜˊ ㄉㄧˊ ㄆㄨˇ ㄙ ㄑㄧ]
NGA ĐỊCH PHỔ TƯ KỲ
- 1.giai đoạn oedipus (tâm lý học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.