學華語Kaori Dict

俄羅斯聯邦

giản thể: 俄罗斯联邦

ÉluóLiánbāng

ㄜˊ ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄌㄧㄢˊ ㄅㄤ

NGA LA TƯ LIÊN BANG

例句Câu ví dụ

  • 1

    俄羅斯聯邦總統稱烏克蘭發生的事件是違憲的政變。

    ÉluósīLiánbāng zǒngtǒng chēng Wūkèlán fāshēng de shìjiàn shì wéixiàn de zhèngbiàn。

    Tổng thống Liên bang Nga gọi các sự kiện xảy ra ở Ukraine là một cuộc đảo chính phi hiến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俄罗斯联邦 nghĩa là gì? · Kaori Dict