- 1.Liên bang Nga, RSFSR

例句Câu ví dụ
- 1
俄羅斯聯邦總統稱烏克蘭發生的事件是違憲的政變。
ÉluósīLiánbāng zǒngtǒng chēng Wūkèlán fāshēng de shìjiàn shì wéixiàn de zhèngbiàn。
Tổng thống Liên bang Nga gọi các sự kiện xảy ra ở Ukraine là một cuộc đảo chính phi hiến.

俄羅斯聯邦總統稱烏克蘭發生的事件是違憲的政變。
ÉluósīLiánbāng zǒngtǒng chēng Wūkèlán fāshēng de shìjiàn shì wéixiàn de zhèngbiàn。
Tổng thống Liên bang Nga gọi các sự kiện xảy ra ở Ukraine là một cuộc đảo chính phi hiến.