保不住
bǎobuzhù
[ㄅㄠˇ ㄅㄨ˙ ㄓㄨˋ]
BẢO BẤT TRÚ
- 1.không thể duy trì (gì đó)
- 2.không thể giữ
- 3.rất có thể
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.có lẽ sẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.