保不定
bǎobùdìng
[ㄅㄠˇ ㄅㄨˋ ㄉㄧㄥˋ]
BẢO BẤT ĐỊNH
- 1.rất có thể
- 2.khá có khả năng
- 3.có khả năng xảy ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.