學華語Kaori Dict

保修期

bǎoxiū

ㄅㄠˇ ㄒㄧㄡ ㄑㄧ

BẢO TU KỲ

  1. 1.thời hạn bảo hành
  2. 2.thời kỳ bảo hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    這臺電視機有兩年的保修期。

    zhè tái diànshìjī yǒu liǎng nián de bǎoxiūqī。

    Chiếc TV này có bảo hành trong vòng hai năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保修期 nghĩa là gì? · Kaori Dict