例句Câu ví dụ
- 1
這臺電視機有兩年的保修期。
zhè tái diànshìjī yǒu liǎng nián de bǎoxiūqī。
Chiếc TV này có bảo hành trong vòng hai năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
