保利科技
BǎolìKējì
[ㄅㄠˇ ㄌㄧˋ ㄎㄜ ㄐㄧˋ]
BẢO LỢI KHOA KỸ
- 1.保利科技 — Poly Technologies, công ty quốc phòng Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.