保定市
Bǎodìngshì
[ㄅㄠˇ ㄉㄧㄥˋ ㄕˋ]
BẢO ĐỊNH THỊ
- 1.thành phố cấp địa khu Bảo Định ở Hà Bắc
Cách đọc khác:BǎodìngShì — Baoding, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Hà Bắc|河北省[He2 bei3 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.