保管箱
bǎoguǎnxiāng
[ㄅㄠˇ ㄍㄨㄢˇ ㄒㄧㄤ]
BẢO QUẢN RƯƠNG
- 1.hộp đựng tiền an toàn; hộp an toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
[ㄅㄠˇ ㄍㄨㄢˇ ㄒㄧㄤ]
BẢO QUẢN RƯƠNG
