學華語Kaori Dict

保質期

giản thể: 保质期

bǎozhì

ㄅㄠˇ ㄓˋ ㄑㄧ

BẢO CHẤT KỲ

HSK 7-9N
  1. 1.thời hạn sử dụng
  2. 2.ngày hết hạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個面包的保質期可以嗎?

    zhège miànbāo de bǎozhìqī kěyǐ ma?

    Ngày hết hạn của loại bánh này có được không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保質期 nghĩa là gì? · Kaori Dict