- 1.thời hạn sử dụng
- 2.ngày hết hạn

例句Câu ví dụ
- 1
這個面包的保質期可以嗎?
zhège miànbāo de bǎozhìqī kěyǐ ma?
Ngày hết hạn của loại bánh này có được không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.