學華語Kaori Dict

保險箱

giản thể: 保险箱

bǎoxiǎnxiāng

ㄅㄠˇ ㄒㄧㄢˇ ㄒㄧㄤ

BẢO HIỂM RƯƠNG

  1. 1.hộp ký gửi an toàn
  2. 2.két sắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從保險箱里把我的錢偷走了.

    tā cóng bǎoxiǎnxiāng lǐ bǎ wǒ de qián tōu zǒu le .

    Anh ấy đã lấy tiền của tôi từ chiếc tủ an toàn

  • 2

    保險箱的鑰匙在我這兒。

    bǎoxiǎnxiāng de yàoshi zài wǒzher。

    Chìa khóa tủ an toàn ở đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保險箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict