學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
俟機
俟機
giản thể:
俟机
sì
jī
[ㄙˋ ㄐㄧ]
SĨ CƠ
1.
biến thể của 伺機|伺机[si4 ji1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
手機
shǒujī
điện thoại di động
機會
jīhuì
cơ hội
機場
jīchǎng
sân bay; phi trường
司機
sījī
tài xế; người lái xe
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
機器
jīqì
máy móc
相機
xiàngjī
máy ảnh (viết tắt của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1])
逐字解
Từng chữ trong từ
俟
sĩ
chờ đợi, đợi đến khi
機
cơ
máy móc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
司機
sījī
tài xế; người lái xe
伺機
sìjī
chờ cơ hội
四季
sìjì
bốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1], hạ 夏[xia4], thu 秋[qiu1] và đông 冬[dong1]
死寂
sǐjì
tĩnh lặng như chết
司祭
sījì
linh mục
四級
sìjí
cấp 4
記憶技巧
Mẹo nhớ
機
CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
俟机 nghĩa là gì? · Kaori Dict