學華語Kaori Dict

信從

giản thể: 信从

xìncóng

ㄒㄧㄣˋ ㄘㄨㄥˊ

TÍN TÒNG

  1. 1.tin tưởng và vâng lời

例句Câu ví dụ

  • 1

    她把信從日語譯成法語。

    tā bǎ xìncóng Rìyǔ yìchéng Fǎyǔ。

    Cô ấy đã dịch lái từ tiếng Nhật sang tiếng Pháp

  • 2

    湯姆為他的老板把一封信從法語翻譯成了英語。

    Tāngmǔ wèi tā de lǎobǎn bǎ yī fēng xìncóng Fǎyǔ fānyì chéngle Yīngyǔ。

    Tom đã dịch một lá thư từ tiếng Pháp sang tiếng Anh cho sếp của anh ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信从 nghĩa là gì? · Kaori Dict